Bản dịch của từ Cowberry trong tiếng Việt

Cowberry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cowberry(Noun)

kˈaʊbɛɹi
kˈaʊbɛɹi
01

Một loại cây bụi nhỏ, thường xanh, thấp (dwarf shrub) thuộc họ thạch nam/địa y (heather family), có quả mọng màu đỏ sẫm, thường mọc ở vùng cao nguyên phía bắc và đất ẩm, lạnh.

A lowgrowing evergreen dwarf shrub of the heather family which bears dark red berries and grows in northern upland habitats.

一种低矮的常绿灌木,结深红色浆果,生长在北方高地。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh