Bản dịch của từ Cowrie trong tiếng Việt

Cowrie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cowrie(Noun)

kˈaʊɹi
kˈaʊɹi
01

Một loài động vật thân mềm sống ở biển có vỏ tròn, láng và thường có hoa văn sáng; vỏ có hình vòm và khe mở hẹp dài. Thường gọi là vỏ ốc cườm/còi.

A marine mollusc which has a glossy brightly patterned domed shell with a long narrow opening.

一种有光泽、图案鲜艳的海洋软体动物,壳呈圆顶状,开口狭长。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ