cowrie
Noun
cowrie (Noun)
/kˈaʊɹi/
/kˈaʊɹi/
AI
Ví dụ
Vỏ sò được sử dụng như tiền tệ trong một số xã hội cổ đại.Cowrie shells were used as currency in some ancient societies.
Không nhiều người quen với ý nghĩa của vỏ sò.Not many people are familiar with the significance of cowrie shells.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cowrie" (tiếng Việt: ốc ngọc) chỉ một loại ốc biển thuộc họ Cypraeidae, nổi bật với hình dáng bóng bẩy và thường có màu sắc đa dạng. Trong lịch sử, cowrie được sử dụng như đơn vị tiền tệ ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt ở châu Phi và Ấn Độ. Từ này không có biến thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và cả hai đều phát âm tương tự /ˈkaʊəri/. Cowrie vẫn được nghiên cứu trong các lĩnh vực như khảo cổ học và kinh tế học.