Bản dịch của từ Crack out trong tiếng Việt
Crack out
Phrase

Crack out(Phrase)
krˈæk ˈaʊt
ˈkræk ˈaʊt
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Thoát khỏi cảnh giới hạn hoặc tình huống bị bóp méo
Break free from captivity or restrictions.
摆脱被限制或困顿的状态
Ví dụ
Crack out

Thoát khỏi cảnh giới hạn hoặc tình huống bị bóp méo
Break free from captivity or restrictions.
摆脱被限制或困顿的状态