Bản dịch của từ Crafting trong tiếng Việt

Crafting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crafting (Verb)

kɹˈæftɪŋ
kɹˈæftɪŋ
01

Hành động tạo ra hoặc làm ra một đồ vật, tác phẩm hay sản phẩm bằng tay hoặc qua quá trình sáng tạo.

The action of creating something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoạt động hoặc sở thích làm các vật trang trí, đồ thủ công bằng tay (ví dụ: làm đồ giấy, đan móc, làm vòng tay, trang trí nhà bằng đồ tự làm).

The activity or hobby of making decorative articles by hand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ