Bản dịch của từ Cranial caliper trong tiếng Việt

Cranial caliper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cranial caliper(Noun)

krˈeɪnɪəl kˈælɪpɐ
ˈkreɪniəɫ ˈkæɫɪpɝ
01

Một dụng cụ dùng để đo kích thước sọ hoặc đầu của người hoặc động vật.

A tool used to measure the size of the skull or the head of a human or animal.

这是一种用来测量人类或动物头部或头骨尺寸的工具。

Ví dụ
02

Một công cụ được sử dụng trong nhân chủng học và pháp y để đánh giá các đặc điểm sọ

An instrument used in anthropology and forensic science to assess skull features.

这是一种在人类学和法医领域用来评估头骨特征的工具。

Ví dụ
03

Một chiếc thước kẹp với các cánh mở rộng, thường được dùng trong lĩnh vực y tế để đo kích thước đầu.

A pair of callipers with extendable jaws used in the medical field to measure the size of a patient's head.

一把具有伸缩臂的卡尺,用于医疗领域测量头部尺寸

Ví dụ