Anh - Việt

Bản dịch của từ Crazed trong tiếng Việt

crazed

Adjective

crazed (Adjective)

/kreɪzd/
/kreɪzd/
AI

Nghĩa 01

Bị làm cho điên cuồng hoặc phát rồ; mất hết lý trí vì giận dữ, sợ hãi hoặc ám ảnh. Dùng để miêu tả người hành động như không còn kiểm soát được tinh thần.

Maddened driven insane.

Ví dụ
Đám đông điên cuồng phản đối ầm ĩ các chính sách xã hội mới.The crazed mob protested loudly against the new social policies.
Nhiều người không bị điên cuồng bởi ảnh hưởng của mạng xã hội.Many people are not crazed by social media's influence on their lives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của crazed (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

crazed

điên

more crazed

điên hơn

most crazed

điên nhất

Video ngữ cảnh