Anh - Việt

Bản dịch của từ Create a good impression trong tiếng Việt

create a good impression

VerbPhrase

create a good impression (Verb)

/kɹiˈeɪt ə ɡˈʊd ˌɪmpɹˈɛʃən/
/kɹiˈeɪt ə ɡˈʊd ˌɪmpɹˈɛʃən/
AI

Nghĩa 01

Gây ra một ý kiến hoặc cảm xúc nhất định được hình thành trong tâm trí ai đó.

To cause a particular opinion or feeling to be formed in someone's mind.

Ví dụ
Cô ấy luôn cố gắng tạo ấn tượng tốt tại các sự kiện xã hội.She always tries to create a good impression at social events.
Anh ấy không tạo ấn tượng tốt trong các buổi phỏng vấn xin việc.He does not create a good impression during job interviews.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

create a good impression (Phrase)

/kɹiˈeɪt ə ɡˈʊd ˌɪmpɹˈɛʃən/
/kɹiˈeɪt ə ɡˈʊd ˌɪmpɹˈɛʃən/
AI

Nghĩa 01

ảnh hưởng đến nhận thức của người khác theo hướng tích cực

to influence others perceptions favorably

Ví dụ
Cô ấy luôn ăn mặc đẹp để tạo ấn tượng tốt tại các bữa tiệc.She always dresses well to create a good impression at parties.
Anh ấy không tạo ấn tượng tốt khi anh ấy thô lỗ.He does not create a good impression when he is rude.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

làm cho ai đó nghĩ tốt về bạn

to make someone think well of you

Ví dụ
Cô ấy luôn ăn mặc đẹp để tạo ấn tượng tốt tại các sự kiện.She always dresses nicely to create a good impression at events.
Anh ấy không tạo ấn tượng tốt khi anh ấy thô lỗ với người khác.He doesn’t create a good impression when he is rude to others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

thể hiện bản thân một cách tích cực

to present oneself positively

Ví dụ
Tôi luôn cố gắng tạo ấn tượng tốt tại các sự kiện xã hội.I always try to create a good impression at social events.
Anh ấy không tạo ấn tượng tốt trong các buổi phỏng vấn xin việc.He does not create a good impression during his job interviews.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh