Bản dịch của từ Create a good impression trong tiếng Việt

Create a good impression

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Create a good impression(Verb)

kɹiˈeɪt ə ɡˈʊd ˌɪmpɹˈɛʃən
kɹiˈeɪt ə ɡˈʊd ˌɪmpɹˈɛʃən
01

Để tạo ra hoặc làm cho cái gì đó mới mẻ.

Create or refresh something.

创造或更新一些东西

Ví dụ
02

Gây ra một ý kiến hoặc cảm xúc nhất định trong tâm trí ai đó.

It creates a certain opinion or feeling within someone's mind.

在某人心中引发特定的观点或情感

Ví dụ

Create a good impression(Phrase)

kɹiˈeɪt ə ɡˈʊd ˌɪmpɹˈɛʃən
kɹiˈeɪt ə ɡˈʊd ˌɪmpɹˈɛʃən
01

[Ảnh hưởng tích cực đến cách nhìn nhận của người khác]

Having a positive impact on others' perceptions

对他人的认知产生积极的影响

Ví dụ
02

Làm cho ai đó nghĩ tốt về bạn

Make someone think positively of you.

让别人对你有好感

Ví dụ
03

Tự giới thiệu bản thân một cách tích cực

Express yourself positively

以积极的形象示人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh