Bản dịch của từ Creation of retail space trong tiếng Việt
Creation of retail space
Phrase

Creation of retail space(Phrase)
kriːˈeɪʃən ˈɒf rˈiːteɪl spˈeɪs
ˈkriʃən ˈɑf ˈriˌteɪɫ ˈspeɪs
01
Việc xây dựng hoặc cải tạo một địa điểm nhằm mục đích bán hàng hóa.
The construction or remodeling of a location intended for selling goods
Ví dụ
02
Quá trình thiết kế và phát triển không gian cho các hoạt động bán lẻ.
The process of designing and developing space for retail activities
Ví dụ
03
Hành động thiết lập một khu vực cho các doanh nghiệp bán lẻ
The act of establishing an area for retail businesses
Ví dụ
