Bản dịch của từ Creative process trong tiếng Việt

Creative process

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creative process(Noun)

kɹiˈeɪtɨv pɹˈɑsˌɛs
kɹiˈeɪtɨv pɹˈɑsˌɛs
01

Phương pháp hoặc chuỗi các bước để tạo ra điều gì đó mới mẻ hoặc độc đáo.

A method or series of steps involved in creating something new or unique.

创造新事物或独创作品所采用的方法或步骤。

Ví dụ
02

Một chuỗi hành động hoặc hoạt động nhằm hiện thực hóa một ý tưởng sáng tạo.

A series of actions or activities leading to the realization of a creative idea.

一系列为了实现创新想法而采取的行动或活动。

Ví dụ
03

Hoạt động tinh thần và cảm xúc của việc sáng tạo hoặc nghĩ ra ý tưởng mới.

The mental and emotional activities involved in inventing or creating patents.

发明或创造所带来的心理和情感体验

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh