Bản dịch của từ Credit card purchaser trong tiếng Việt
Credit card purchaser
Noun [U/C]

Credit card purchaser(Noun)
krˈɛdɪt kˈɑːd pˈɜːtʃɪsɐ
ˈkrɛdɪt ˈkɑrd ˈpɝtʃəsɝ
01
Người tham gia vào hành động mua sắm bằng tín dụng
Someone who engages in the act of purchasing with credit
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cá nhân chịu trách nhiệm cho các giao dịch thực hiện bằng thẻ tín dụng.
An individual responsible for transactions made using a credit card
Ví dụ
