creditworthiness
creditworthiness (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng được xem là đáng tin cậy để vay mượn hoặc nhận tín dụng—tức là đánh giá khả năng một người hoặc tổ chức có thể trả nợ và quản lý tài chính tốt.
the state of being considered suitable for obtaining credit especially in reference to a person or organizations financial reliability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khả năng tín dụng (creditworthiness) là thuật ngữ dùng để chỉ khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc trả nợ đúng hạn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để đánh giá rủi ro tín dụng và được xác định thông qua các yếu tố như lịch sử thanh toán, mức độ nợ và thu nhập. Trong khi cách sử dụng của từ này giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh tương tự nhau, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.