Bản dịch của từ Criminal record clearance trong tiếng Việt

Criminal record clearance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Criminal record clearance(Noun)

krˈɪmɪnəl rˈɛkɔːd klˈiərəns
ˈkrɪmənəɫ ˈrɛkɝd ˈkɫɪrəns
01

Giấy xác nhận chính thức hoặc chứng chỉ khẳng định cá nhân đó không có tiền án tiền sự

An official document or certificate confirming that an individual has no criminal record.

这是一份正式的证明或证书,用于证明个人无犯罪记录。

Ví dụ
02

Quá trình xin cấp giấy tờ để làm bằng chứng về quá trình pháp lý của một người

The process of obtaining a document as proof of a person's legal history.

这是收集文件作为个人法律历史证明的过程。

Ví dụ
03

Tình trạng pháp lý xác nhận hồ sơ hình sự của cá nhân đã bị xóa bỏ hoặc làm sạch.

A legal status indicating that an individual's criminal record has been expunged or cleared.

这是一种法律状态,表明某个人的犯罪记录已被注销或清除。

Ví dụ