Bản dịch của từ Crispy parts trong tiếng Việt

Crispy parts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crispy parts(Noun)

krˈɪspi pˈɑːts
ˈkrɪspi ˈpɑrts
01

Lớp bên ngoài của món chiên hoặc nướng, thường giòn và dễ vỡ hơn so với phần bên trong.

The outer layer of a roasted or fried item which is typically more brittle and crunchy than the inside

Ví dụ
02

Một miếng thực phẩm có kết cấu giòn, thường do chiên hoặc nướng.

A piece of food that has a crunchy texture often due to frying or baking

Ví dụ
03

Một kết cấu hấp dẫn trong thực phẩm giúp tăng cường hương vị và sự thưởng thức.

A desirable texture in food that enhances flavor and enjoyment

Ví dụ