Bản dịch của từ Critical point trong tiếng Việt

Critical point

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Critical point(Noun)

kɹˈɪtɪkl pɔɪnt
kɹˈɪtɪkl pɔɪnt
01

Điểm then chốt khi một tình huống hoặc sự việc đạt tới giai đoạn quan trọng, có thể dẫn đến kết quả quyết định hoặc thay đổi lớn.

A point at which a situation or event reaches a critical stage.

关键点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Critical point(Adjective)

kɹˈɪtɪkl pɔɪnt
kɹˈɪtɪkl pɔɪnt
01

Có khả năng chú ý đến chi tiết và đưa ra nhận xét, đánh giá sắc bén; biết nhìn nhận, phán đoán tình huống một cách tinh tế và đúng trọng điểm.

Having or showing a keen awareness of detail and a keen sense of judgment.

敏锐的判断力和细致的意识

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh