Bản dịch của từ Cromwell trong tiếng Việt

Cromwell

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cromwell (Noun)

krˈɒmwɛl
ˈkrɑmˌwɛɫ
01

Một họ, đặc biệt gắn với Oliver Cromwell, nhà lãnh đạo chính trị và quân sự Anh vào thế kỷ 17.

A surname especially associated with Oliver Cromwell the English political and military leader of the 17th century

Ví dụ