Bản dịch của từ Crowfoot trong tiếng Việt

Crowfoot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crowfoot(Noun)

kɹˈoʊfʊt
kɹˈoʊfʊt
01

Một loài cây thân thảo họ gần giống cây mao lương (buttercup), thường có lá xẻ thùy hoặc chia thùy và hoa màu trắng hoặc vàng. Nhiều loài sống dưới nước hoặc ven nước, với hoa mọc nổi lên phía trên mặt nước.

A herbaceous plant related to the buttercups typically having lobed or divided leaves and white or yellow flowers Many kinds are aquatic with flowers held above the water.

一种与毛茛相关的草本植物,通常有分裂的叶子和白色或黄色的花。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh