crowfoot
crowfoot (Noun)
Nghĩa 01
Một loài cây thân thảo họ gần giống cây mao lương (buttercup), thường có lá xẻ thùy hoặc chia thùy và hoa màu trắng hoặc vàng. Nhiều loài sống dưới nước hoặc ven nước, với hoa mọc nổi lên phía trên mặt nước.
A herbaceous plant related to the buttercups typically having lobed or divided leaves and white or yellow flowers Many kinds are aquatic with flowers held above the water.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Crowfoot" là một thuật ngữ chỉ một loại thực vật thuộc chi Ranunculus, chủ yếu được tìm thấy ở các khu vực ẩm ướt. Tên gọi này cũng có thể liên quan đến hình dạng của lá cây, giống như bàn chân của con quạ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "crowfoot" có công dụng tương tự nhau và không có sự khác biệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số văn cảnh, từ này cũng có thể chỉ một sản phẩm hoặc biểu tượng trong nghệ thuật.