Bản dịch của từ Crunchy trong tiếng Việt
Crunchy

Crunchy(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(tính từ) Miêu tả người có quan điểm chính trị thiên về tự do và quan tâm đến môi trường; thường ủng hộ các chính sách môi trường, bền vững và các giá trị tiến bộ xã hội.
Politically liberal and environmentally aware.
政治自由且环保的。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Crunchy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Crunchy Giòn | Crunchier Crunchier | Crunchiest Crunchiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "crunchy" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được dùng để miêu tả thực phẩm có kết cấu giòn và tạo ra âm thanh khi được nhai, như rau củ hay snack. Trong tiếng Anh Mỹ, "crunchy" thường được sử dụng linh hoạt để chỉ bất kỳ thứ gì mang lại cảm giác giòn rụm, trong khi trong tiếng Anh Anh có thể ít phổ biến hơn. Phát âm cũng tương tự, tuy nhiên, người Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn một chút.
Từ "crunchy" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "crunchen", bắt nguồn từ tiếng Hà Lan "krunche", có nghĩa là nghiền nát hoặc làm vỡ. Latin hóa từ này không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến từ "conchya", nghĩa là vỏ sò, thường liên kết với âm thanh giòn khi bị nén. Qua thời gian, "crunchy" đã phát triển để chỉ các loại thực phẩm tạo ra âm thanh giòn khi được nhai, thể hiện tính chất cảm quan trong ẩm thực hiện đại.
Từ "crunchy" thường xuất hiện trong phần Nghe và Viết của IELTS, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực và mô tả kết cấu thực phẩm. Trong phần Nói, từ này có thể được sử dụng để miêu tả thức ăn hoặc trải nghiệm ẩm thực. Ngoài ra, trong văn hóa đại chúng, "crunchy" thường được nhắc đến khi mô tả các loại đồ ăn như snack, salad hoặc ngũ cốc, tạo ra âm thanh khi nhai, gợi cảm giác tươi mới và hấp dẫn.
Từ "crunchy" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được dùng để miêu tả thực phẩm có kết cấu giòn và tạo ra âm thanh khi được nhai, như rau củ hay snack. Trong tiếng Anh Mỹ, "crunchy" thường được sử dụng linh hoạt để chỉ bất kỳ thứ gì mang lại cảm giác giòn rụm, trong khi trong tiếng Anh Anh có thể ít phổ biến hơn. Phát âm cũng tương tự, tuy nhiên, người Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn một chút.
Từ "crunchy" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "crunchen", bắt nguồn từ tiếng Hà Lan "krunche", có nghĩa là nghiền nát hoặc làm vỡ. Latin hóa từ này không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến từ "conchya", nghĩa là vỏ sò, thường liên kết với âm thanh giòn khi bị nén. Qua thời gian, "crunchy" đã phát triển để chỉ các loại thực phẩm tạo ra âm thanh giòn khi được nhai, thể hiện tính chất cảm quan trong ẩm thực hiện đại.
Từ "crunchy" thường xuất hiện trong phần Nghe và Viết của IELTS, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực và mô tả kết cấu thực phẩm. Trong phần Nói, từ này có thể được sử dụng để miêu tả thức ăn hoặc trải nghiệm ẩm thực. Ngoài ra, trong văn hóa đại chúng, "crunchy" thường được nhắc đến khi mô tả các loại đồ ăn như snack, salad hoặc ngũ cốc, tạo ra âm thanh khi nhai, gợi cảm giác tươi mới và hấp dẫn.
