Bản dịch của từ Crus trong tiếng Việt

Crus

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crus(Verb)

kɹəs
kɹəs
01

Tiến hành chiến dịch tích cực, kiên quyết để vận động ủng hộ hoặc thay đổi về chính trị, xã hội hoặc tôn giáo; dốc sức đấu tranh vì một mục tiêu đạo đức hoặc ý thức hệ.

To campaign vigorously for political social or religious change.

积极推动政治、社会或宗教变革的运动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Crus(Noun)

kɹəs
kɹəs
01

Một cuộc thập tự chinh thời trung cổ — nghĩa là một chiến dịch quân sự, thường do các lực lượng Kitô giáo phương Tây tổ chức, nhằm chiếm lại hoặc kiểm soát các vùng đất thiêng (như Jerusalem).

A medieval military expedition.

中世纪军事远征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ