Bản dịch của từ Cryostat trong tiếng Việt
Cryostat

Cryostat (Noun)
Một thiết bị dùng để giữ cho nhiệt độ luôn rất thấp (thường để làm lạnh mẫu, thiết bị hoặc môi trường thí nghiệm ở nhiệt độ gần như đóng băng hoặc thấp hơn nhiều).
An apparatus for maintaining a very low temperature.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cryostat là thiết bị được sử dụng để duy trì nhiệt độ cực thấp, chủ yếu trong nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghiệp. Thiết bị này thường đi kèm với một buồng chứa mẫu, cho phép nghiên cứu các đặc tính vật liệu ở nhiệt độ gần không tuyệt đối. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được viết giống nhau và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Cryostat là thiết bị được sử dụng để duy trì nhiệt độ cực thấp, chủ yếu trong nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghiệp. Thiết bị này thường đi kèm với một buồng chứa mẫu, cho phép nghiên cứu các đặc tính vật liệu ở nhiệt độ gần không tuyệt đối. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được viết giống nhau và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
