Bản dịch của từ Cubic inch trong tiếng Việt

Cubic inch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cubic inch(Noun)

kjˈuːbɪk ˈɪntʃ
ˈkjubɪk ˈɪntʃ
01

Dùng để mô tả dung tích của động cơ hoặc bình chứa

Used to describe the volume of an engine or a container.

用来描述引擎或容器容积的词

Ví dụ
02

Một đơn vị dung tích bằng một khối lập phương có các cạnh dài một inch

A unit of volume is equal to a cube with a one-inch edge.

一立方英寸,指边长为一英寸的立方体的体积单位

Ví dụ