cube
cube (Noun)
Nghĩa 01
Trong toán học, "cube" là kết quả của một số nhân với bình phương của chính nó; tức là số đó mũ ba (thường viết với chỉ số 3). Ví dụ: 2^3 = 2 × 2^2 = 8.
The product of a number multiplied by its square, represented by a superscript figure 3.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cube (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cube | cubes |
cube (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cube (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cube |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cubed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cubed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cubes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cubing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cube" đề cập đến một hình khối ba chiều với sáu mặt vuông bằng nhau. Trong toán học, "cube" cũng có thể chỉ đến phép toán lũy thừa của một số, nghĩa là số đó được nhân với chính nó hai lần. Trong tiếng Anh xô viết (American English), từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh như hình học và vật lý. Trong tiếng Anh Anh (British English), nghĩa và cách sử dụng tương tự nhưng đôi khi có thể gặp hình thức viết tắt "cubed" trong các tài liệu toán học cụ thể.