Bản dịch của từ Cuckolding trong tiếng Việt

Cuckolding

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuckolding(Noun)

kˈʌkəldɨŋ
kˈʌkəldɨŋ
01

Một người đàn ông đã kết hôn mà vợ hoặc bạn tình nữ của anh ta có quan hệ tình dục ngoài hôn nhân (tức là vợ/đối tác nữ ngoại tình).

A married man who has an adulterous wife or female partner.

有外遇的已婚男子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cuckolding(Verb)

kˈʌkəldɨŋ
kˈʌkəldɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của “cuckold” — nghĩa là khiến ai đó bị lừa dối về tình yêu/ngoại tình (làm cho người chồng hoặc người yêu cảm thấy bị phản bội vì đối tác quan hệ với người khác).

Present participle of cuckold To make a cuckold of someone.

使某人戴绿帽子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ