Bản dịch của từ Culinary storage trong tiếng Việt

Culinary storage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Culinary storage(Phrase)

kjˈuːlɪnəri stˈɔːrɪdʒ
ˈkjuɫəˌnɛri ˈstɔrɪdʒ
01

Liên quan đến việc chuẩn bị và bảo quản thực phẩm

Regarding food preparation and storage

关于食品的准备与存储

Ví dụ
02

Các phương pháp và kỹ thuật được sử dụng để bảo quản thực phẩm trong bối cảnh nấu ăn

Methods and techniques used for food preservation in the context of cooking.

在烹饪环境中用以保存食物的方法和技术

Ví dụ
03

Thuật ngữ chỉ không gian hoặc hệ thống được thiết kế để giữ thực phẩm an toàn trong quá trình lưu trữ.

A term referring to a space or system designed for the safe storage of food.

这个术语指的是用以安全保存食品的空间或系统。

Ví dụ