Bản dịch của từ Culminate trong tiếng Việt

Culminate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Culminate (Verb)

kˈʌlmənˌeit
kˈʌlmɪnˌeit
01

Được dùng cho thiên thể (mặt trời, mặt trăng, sao...) khi nó đi tới hoặc ở ngay trên kinh tuyến địa phương (đỉnh trời) — tức là thời điểm thiên thể ở vị trí cao nhất trên bầu trời theo hướng bắc-nam.

Of a celestial body reach or be at the meridian.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đạt đến đỉnh điểm hoặc giai đoạn phát triển cao nhất của một quá trình, sự kiện hoặc tình huống.

Reach a climax or point of highest development.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ