Bản dịch của từ Culminate trong tiếng Việt
Culminate

Culminate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đạt đến đỉnh điểm hoặc giai đoạn phát triển cao nhất của một quá trình, sự kiện hoặc tình huống.
Reach a climax or point of highest development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "culminate" có nghĩa là đạt đến đỉnh điểm hoặc kết thúc một tiến trình nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ sự hoàn thiện của một sự kiện hay một quá trình. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết thứ hai (ˈkʌl.mə.neɪt), trong khi người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết đầu tiên (ˈkʌl.mɪ.neɪt). Cách sử dụng và ngữ cảnh cũng không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "culminate" có nghĩa là đạt đến đỉnh điểm hoặc kết thúc một tiến trình nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ sự hoàn thiện của một sự kiện hay một quá trình. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết thứ hai (ˈkʌl.mə.neɪt), trong khi người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết đầu tiên (ˈkʌl.mɪ.neɪt). Cách sử dụng và ngữ cảnh cũng không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản ngôn ngữ này.
