culminating
culminating (Verb)
Nghĩa 01 · đạt đến điểm cao nhất hoặc giai đoạn phát triển mạnh nhất của một quá trình, sự kiện hay công việc.
đạt đến điểm cao nhất hoặc giai đoạn phát triển mạnh nhất của một quá trình, sự kiện hay công việc.
reach a climax or point of highest development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của culminating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | culminate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | culminated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | culminated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | culminates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | culminating |
culminating (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "culminating" xuất phát từ động từ "culminate", có nghĩa là đạt đến điểm cao nhất hoặc giai đoạn cuối cùng trong một quá trình. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút. "Culminating" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật để chỉ sự đạt được hoặc kết thúc của một chu trình, sự kiện hoặc quá trình phát triển nào đó.