Bản dịch của từ Culminating trong tiếng Việt

Culminating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Culminating (Verb)

kˈʌlməneɪtɪŋ
kˈʌlməneɪtɪŋ
01

Đạt đến điểm cao nhất hoặc giai đoạn phát triển mạnh nhất của một quá trình, sự kiện hay công việc.

Reach a climax or point of highest development.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Culminating (Adjective)

kˈʌlməneɪtɪŋ
kˈʌlməneɪtɪŋ
01

Đạt đến đỉnh cao hoặc giai đoạn cuối cùng của một quá trình, sự kiện hoặc diễn tiến.

Reaching the highest point or final stages of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ