Bản dịch của từ Cultivating work environment trong tiếng Việt
Cultivating work environment
Phrase

Cultivating work environment(Phrase)
kˈʌltɪvˌeɪtɪŋ wˈɜːk ɛnvˈaɪərənmənt
ˈkəɫtɪˌveɪtɪŋ ˈwɝk ɑnˈvaɪrənmənt
01
Việc xây dựng một văn hóa công sở tích cực và hỗ trợ lẫn nhau
Actions that foster a positive and supportive work culture.
营造一个积极支持的职场氛围
Ví dụ
02
Tạo ra một không khí khuyến khích sự hợp tác và hiệu quả làm việc giữa các nhân viên
Create an environment that encourages teamwork and productivity among employees.
营造一个鼓励合作与提高工作效率的氛围。
Ví dụ
