Bản dịch của từ -cum- trong tiếng Việt

-cum-

Conjunction Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

-cum-(Conjunction)

- kˈʌm
- kˈʌm
01

Tiền tố hoặc liên từ dùng để nối hai từ hoặc hai phần của từ lại với nhau, thể hiện ý 'vừa...vừa...' hoặc 'kiêm, kiêm nhiệm' (thường gặp trong các thành tố từ tiếng Latinh/tiếng Anh như X-cum-Y: người vừa là X vừa là Y).

Used to link words or parts of words.

连接词,用于连接词语或词的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

-cum-(Noun)

- kˈʌm
- kˈʌm
01

Tiền tố/ hậu tố «-cum-» dùng trong tiếng Anh (từ mượn Latinh) để chỉ sự kết hợp hai hay nhiều vai trò, tính chất hoặc chức năng trong cùng một đối tượng (ví dụ: 'writer-cum-editor' = người vừa là nhà văn kiêm biên tập viên).

A suffix denoting a combined character of certain kinds.

兼任的角色或功能

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

-cum-(Adverb)

- kˈʌm
- kˈʌm
01

Tiền tố/gạch nối dùng để chỉ một thứ kết hợp hoặc gồm hai (hoặc nhiều) thành phần, ví dụ “A-cum-B” nghĩa là “vừa A vừa B” hoặc “A kết hợp với B”. Trong tiếng Việt thường hiểu là “kết hợp”, “kiêm”, “kiểu vừa… vừa…”.

Used to denote something as being composed of two or more things.

由两个或多个部分组成的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh