Bản dịch của từ Cumbersomely trong tiếng Việt

Cumbersomely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cumbersomely (Adverb)

kˈʌmbəɹsəmli
kˈʌmbəɹsəmli
01

Theo cách gây bất tiện, khó xử hoặc làm việc gì đó trở nên nặng nề, khó thực hiện.

In a way that causes inconvenience or difficulty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách vụng về, lóng ngóng hoặc bất tiện; làm việc gì đó không khéo, khó xử và thiếu linh hoạt.

In a clumsy or awkward manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Diễn tả cách làm gì đó một cách nặng nề, vướng víu hoặc gây trở ngại; khiến việc trở nên phiền phức và khó xử lý.

In a way that is burdensome or heavy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh