Bản dịch của từ Cumulative convertible preferred stock trong tiếng Việt
Cumulative convertible preferred stock

Cumulative convertible preferred stock(Noun)
Một loại cổ phiếu ưu đãi mà người sở hữu được quyền nhận cổ tức trước cổ đông phổ thông và cổ phiếu này có thể được chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông sau một khoảng thời gian xác định.
A type of stock that gives the holder the right to receive dividends before common stockholders do and which can be exchanged for common stock after a specific period of time.
一种优先股,持有者在普通股股东之前享有分红权,并可在特定时间后转换为普通股。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cumulative convertible preferred stock(Adjective)
Miêu tả loại cổ phiếu ưu đãi có hai đặc tính: (1) cổ tức cộng dồn — nếu công ty không trả cổ tức ở kỳ nào thì sẽ phải trả lại sau (cộng dồn các khoản chưa trả); và (2) có thể chuyển đổi — cổ phiếu ưu đãi này có thể được đổi thành cổ phiếu phổ thông theo điều kiện đã quy định.
Describes a type of stock that has the characteristics of cumulative convertible preferred stock.
描述一种具有累积和可转换特性的优先股。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi tích lũy (cumulative convertible preferred stock) là loại cổ phiếu ưu đãi cho phép cổ đông nhận các khoản cổ tức không được trả trong quá khứ, đồng thời có quyền chuyển đổi thành cổ phiếu thường. Loại cổ phiếu này kết hợp tính năng của cổ phiếu ưu đãi và cổ phiếu thường, mang lại lợi ích cho cả nhà đầu tư và công ty phát hành. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về thuật ngữ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau.
Cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi tích lũy (cumulative convertible preferred stock) có nguồn gốc từ các thuật ngữ tài chính trong tiếng Anh. "Cumulative" có nguồn gốc từ từ Latin "cumulare", nghĩa là tích lũy; "convertible" xuất phát từ "vertere", có nghĩa là chuyển đổi. Các cổ phiếu này mang lại lợi tức tích lũy cho cổ đông và có khả năng chuyển đổi thành cổ phiếu thường, từ đó cung cấp sự linh hoạt trong đầu tư, phản ánh tính chất của những cổ phiếu ưu đãi trong việc bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư.
"Cumulative convertible preferred stock" là một thuật ngữ tài chính thường không xuất hiện phổ biến trong các phần thi IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên môn của nó. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích tài chính, báo cáo kinh doanh hoặc các tài liệu liên quan đến đầu tư, thường liên quan đến vốn cổ phần của công ty và quyền lợi của các nhà đầu tư. Situations cụ thể có thể bao gồm thương thảo đầu tư, đánh giá cấu trúc vốn hoặc trong các buổi thuyết trình đầu tư.
Cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi tích lũy (cumulative convertible preferred stock) là loại cổ phiếu ưu đãi cho phép cổ đông nhận các khoản cổ tức không được trả trong quá khứ, đồng thời có quyền chuyển đổi thành cổ phiếu thường. Loại cổ phiếu này kết hợp tính năng của cổ phiếu ưu đãi và cổ phiếu thường, mang lại lợi ích cho cả nhà đầu tư và công ty phát hành. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về thuật ngữ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau.
Cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi tích lũy (cumulative convertible preferred stock) có nguồn gốc từ các thuật ngữ tài chính trong tiếng Anh. "Cumulative" có nguồn gốc từ từ Latin "cumulare", nghĩa là tích lũy; "convertible" xuất phát từ "vertere", có nghĩa là chuyển đổi. Các cổ phiếu này mang lại lợi tức tích lũy cho cổ đông và có khả năng chuyển đổi thành cổ phiếu thường, từ đó cung cấp sự linh hoạt trong đầu tư, phản ánh tính chất của những cổ phiếu ưu đãi trong việc bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư.
"Cumulative convertible preferred stock" là một thuật ngữ tài chính thường không xuất hiện phổ biến trong các phần thi IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên môn của nó. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích tài chính, báo cáo kinh doanh hoặc các tài liệu liên quan đến đầu tư, thường liên quan đến vốn cổ phần của công ty và quyền lợi của các nhà đầu tư. Situations cụ thể có thể bao gồm thương thảo đầu tư, đánh giá cấu trúc vốn hoặc trong các buổi thuyết trình đầu tư.
