Bản dịch của từ Cumulative convertible preferred stock trong tiếng Việt

Cumulative convertible preferred stock

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cumulative convertible preferred stock(Noun)

kjˈumjələtɨv kˈənvɝtəbəl pɹˈəfɝd stˈɑk
kjˈumjələtɨv kˈənvɝtəbəl pɹˈəfɝd stˈɑk
01

Một loại cổ phiếu ưu đãi mà người sở hữu được quyền nhận cổ tức trước cổ đông phổ thông và cổ phiếu này có thể được chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông sau một khoảng thời gian xác định.

A type of stock that gives the holder the right to receive dividends before common stockholders do and which can be exchanged for common stock after a specific period of time.

一种优先股,持有者在普通股股东之前享有分红权,并可在特定时间后转换为普通股。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cumulative convertible preferred stock(Adjective)

kjˈumjələtɨv kˈənvɝtəbəl pɹˈəfɝd stˈɑk
kjˈumjələtɨv kˈənvɝtəbəl pɹˈəfɝd stˈɑk
01

Miêu tả loại cổ phiếu ưu đãi có hai đặc tính: (1) cổ tức cộng dồn — nếu công ty không trả cổ tức ở kỳ nào thì sẽ phải trả lại sau (cộng dồn các khoản chưa trả); và (2) có thể chuyển đổi — cổ phiếu ưu đãi này có thể được đổi thành cổ phiếu phổ thông theo điều kiện đã quy định.

Describes a type of stock that has the characteristics of cumulative convertible preferred stock.

描述一种具有累积和可转换特性的优先股。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh