curler
Noun
curler (Noun)
/kˈɝlɚ/
/kˈɝɹləɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một cái cuốn để tạo kiểu tóc cho kỳ thi IELTS.She used a curler to style her hair for the IELTS exam.
Anh ấy không có cái cuốn, vì vậy tóc anh ấy thẳng cho phần nói.He didn't have a curler, so his hair was straight for speaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người chơi curling cẩn thận trượt viên đá trên băng.The curler carefully slid the stone across the ice.
Không phải mọi thành viên đội là người chơi curling giỏi.Not every team member is a skilled curler.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "curler" có nghĩa là một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để tạo kiểu tóc, đặc biệt là để làm tóc xoăn. Trong bối cảnh thể thao, "curler" cũng chỉ đến cá nhân tham gia môn thể thao ném đá trên băng, một trò chơi chiến thuật rất phổ biến ở Canada và một số quốc gia Bắc Âu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, "curler" có phần phổ biến hơn ở Canada.