Bản dịch của từ Curler trong tiếng Việt

Curler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curler(Noun)

kˈɝlɚ
kˈɝɹləɹ
01

Một dụng cụ hình trục hoặc kẹp nhỏ dùng để quấn một lọn tóc quanh đó nhằm làm tóc xoăn hoặc tạo sóng.

A roller or clasp around which a lock of hair is wrapped to curl it.

Ví dụ
02

Người chơi tham gia môn thể thao băng curling (một môn thi đấu trên băng, nơi các đội trượt đá và dùng chổi để điều khiển hướng và tốc độ).

A player in the game of curling.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ