Bản dịch của từ Current hostility trong tiếng Việt

Current hostility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current hostility(Noun)

kˈʌrənt həstˈɪlɪti
ˈkɝənt həˈstɪɫəti
01

Thái độ không thân thiện hoặc thù địch

A hostile or unfriendly attitude

敌对或不友好的态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng xung đột hoặc thù địch công khai giữa các cá nhân hoặc nhóm.

A state of open conflict or hostility between individuals or groups.

个人或群体之间的公开冲突或敌对状态

Ví dụ
03

Một thái độ hoặc hành vi hung hăng đối với ai đó.

Aggressive attitude or behavior towards someone

对某人表现出攻击性的态度或行为

Ví dụ