Bản dịch của từ Current hostility trong tiếng Việt
Current hostility
Noun [U/C]

Current hostility(Noun)
kˈʌrənt həstˈɪlɪti
ˈkɝənt həˈstɪɫəti
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
03
Một thái độ hoặc hành vi hung hăng đối với ai đó.
Aggressive attitude or behavior towards someone
对某人表现出攻击性的态度或行为
Ví dụ
