Bản dịch của từ Current outfit trong tiếng Việt

Current outfit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current outfit(Noun)

kˈʌrənt aʊtfˈɪt
ˈkɝənt ˈaʊtˌfɪt
01

Phong cách hoặc cách phối đồ thường phản ánh xu hướng hiện tại

A style or dressing arrangement often reflects current trends.

一种时尚或穿衣风格通常反映出当下的潮流趋势。

Ví dụ
02

Bộ sưu tập trang phục hoặc phụ kiện thời trang của một thời điểm nhất định

A collection of fashion outfits or accessories at a given point in time.

某一时期流行的服装或配饰合集

Ví dụ
03

Quần áo mà người đó đang mặc vào thời điểm hiện tại

The outfit that a person is wearing at the current moment.

某人目前穿着的衣服

Ví dụ