Bản dịch của từ Current perspectives trong tiếng Việt
Current perspectives
Noun [U/C]

Current perspectives(Noun)
kˈʌrənt pəspˈɛktɪvz
ˈkɝənt pɝˈspɛktɪvz
Ví dụ
02
Một tập hợp những quan điểm hoặc hiểu biết mà cá nhân hoặc nhóm người có về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.
A set of views or understandings held by individuals or groups about a particular topic or issue
Ví dụ
