Bản dịch của từ Curricula trong tiếng Việt
Curricula

Curricula (Noun)
Các môn học trong một khóa học, chương trình giảng dạy, vv.
The subjects studied in a course, curriculum, etc.
The school offers diverse curricula to cater to different interests.
Trường cung cấp các chương trình học đa dạng để phục vụ các sở thích khác nhau.
Students can choose from a range of curricula based on their preferences.
Học sinh có thể lựa chọn từ một loạt các chương trình học dựa trên sở thích của họ.
The university constantly updates its curricula to keep up with industry trends.
Trường đại học liên tục cập nhật chương trình học để theo kịp xu hướng ngành công nghiệp.
Curricula (Noun Countable)
Một tập hợp các khóa học hoặc một kế hoạch học tập về một chủ đề cụ thể.
A set of courses or a plan of study on a particular subject.
The school offers diverse curricula to cater to students' interests.
Trường cung cấp các chương trình học đa dạng để phục vụ sở thích của học sinh.
The university's curricula focus on practical skills for real-world applications.
Chương trình học của trường đại học tập trung vào kỹ năng thực hành cho ứng dụng trong thế giới thực.
The government is reviewing the curricula to enhance educational quality.
Chính phủ đang xem xét các chương trình học để nâng cao chất lượng giáo dục.
Họ từ
Từ "curricula" là dạng số nhiều của "curriculum", nghĩa là chương trình học hoặc kế hoạch giảng dạy trong giáo dục. Từ này được sử dụng để chỉ các môn học hoặc hoạt động mà một tổ chức giáo dục cung cấp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "curricula" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong bối cảnh sử dụng từ, nơi tiếng Anh Anh thường ưa chuộng các thuật ngữ học thuật hơn.
Từ "curricula" xuất phát từ tiếng Latinh "curriculum", có nghĩa là "chương trình" hay "lộ trình". Trong tiếng Latinh, "currere" có nghĩa là "chạy", biểu thị một quá trình tiếp diễn hoặc diễn biến. Ngày nay, "curricula" thường được sử dụng để chỉ các chương trình học trong giáo dục, phản ánh sự phát triển của nền giáo dục từ các khái niệm truyền thống sang các phương pháp tiếp cận toàn diện và hiện đại hơn.
Từ "curricula" là dạng số nhiều của "curriculum", có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần thi Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về kế hoạch học tập và nội dung chương trình giáo dục. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, báo cáo chính phủ về cải cách giáo dục, và nghiên cứu học thuật liên quan đến thiết kế chương trình giảng dạy. "Curricula" thường được nhắc đến khi bàn luận về sự phát triển giáo dục và mô hình đào tạo trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



