Bản dịch của từ Curriculum vitae trong tiếng Việt

Curriculum vitae

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curriculum vitae (Noun)

kəɹˈɪkjələm vˈɑɪti
kəɹˈɪkjələm vˈɑɪti
01

Một bản tóm tắt ngắn về trình độ học vấn, bằng cấp, kỹ năng và kinh nghiệm làm việc của một người, thường được gửi kèm khi nộp đơn xin việc.

A brief account of a person's education, qualifications, and previous occupations, typically sent with a job application.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh