ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Curtain track trong tiếng Việt
Curtain track
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Curtain track
(
Noun
)
kɝˈtən tɹˈæk
kɝˈtən tɹˈæk
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ