Bản dịch của từ Cushy number trong tiếng Việt
Cushy number
Noun

Cushy number (Noun)
kˈʊʃi nˈʌmbɚ
kˈʊʃi nˈʌmbɚ
Ví dụ
02
Một hoàn cảnh hoặc điều kiện thuận lợi có lợi cho cá nhân.
A favorable circumstance or condition that is advantageous to the individual.
Ví dụ
