Bản dịch của từ Cushy number trong tiếng Việt
Cushy number
Noun [U/C]

Cushy number(Noun)
kˈʊʃi nˈʌmbɚ
kˈʊʃi nˈʌmbɚ
Ví dụ
02
Một hoàn cảnh hoặc điều kiện thuận lợi mang lại lợi ích cho cá nhân.
A favorable circumstance or condition that benefits an individual.
对个人有利的有利条件或环境。
Ví dụ
03
Công việc hoặc tình huống thoải mái, dễ dàng, thường ám chỉ rằng nó không đòi hỏi nhiều và ít gây căng thẳng.
A walk in the park
这是一份轻松惬意的工作或情境,通常意味着它不需要太多努力,压力也较小。
Ví dụ
