Bản dịch của từ Cussedly trong tiếng Việt

Cussedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cussedly(Adverb)

kˈʌsɪdli
kˈʌsɪdli
01

Với sự khó chịu hoặc thất vọng.

With annoyance or frustration.

Ví dụ
02

Theo cách bướng bỉnh hoặc cố chấp.

In a stubborn or obstinate way.

Ví dụ
03

Theo cách xúc phạm hoặc thô tục.

In a manner that is offensive or vulgar.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ