Anh - Việt

Bản dịch của từ Custard apple trong tiếng Việt

custard apple

Noun

custard apple (Noun)

/kˈʌstəɹd ˈæpl/
/kˈʌstəɹd ˈæpl/
AI

Nghĩa 01

Một loại quả lai giữa cherimoya và táo đường.

A type of fruit that is a hybrid of the cherimoya and the sugar apple.

Ví dụ
Quả na là một loại trái cây ngon được nhiều người ở Việt Nam yêu thích.Custard apple is a delicious fruit enjoyed by many in Vietnam.
Quả na không thường thấy trong các cửa hàng tạp hóa ở đây.Custard apple is not commonly found in grocery stores here.

Nghĩa 02

Quả ăn được của cây mãng cầu thường có kết cấu ngọt và kem.

The edible fruit of the custard apple tree which is usually sweet and creamy in texture.

Ví dụ
Tôi đã mua na tại chợ cho buổi họp mặt gia đình.I bought custard apples at the market for my family reunion.
Na không phát triển tốt ở những vùng lạnh như New York.Custard apples do not grow well in cold climates like New York.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh