custard apple
Noun
custard apple (Noun)
/kˈʌstəɹd ˈæpl/
/kˈʌstəɹd ˈæpl/
AI
Ví dụ
Quả na là một loại trái cây ngon được nhiều người ở Việt Nam yêu thích.Custard apple is a delicious fruit enjoyed by many in Vietnam.
Quả na không thường thấy trong các cửa hàng tạp hóa ở đây.Custard apple is not commonly found in grocery stores here.
Ví dụ
Tôi đã mua na tại chợ cho buổi họp mặt gia đình.I bought custard apples at the market for my family reunion.
Na không phát triển tốt ở những vùng lạnh như New York.Custard apples do not grow well in cold climates like New York.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quả mãng cầu, hay còn gọi là custard apple, là loại trái cây thuộc họ Annonaceae, nổi bật với cơm dày, mịn màng và hương vị ngọt ngào. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "custard apple" được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi ở Anh, từ "sugar apple" có thể được sử dụng để chỉ những giống mãng cầu nhất định. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh sử dụng và sự nhận diện các giống mãng cầu. Quả mãng cầu thường được tiêu thụ tươi hoặc dùng trong chế biến món ngọt.