Bản dịch của từ Customary title trong tiếng Việt
Customary title
Noun [U/C]

Customary title(Noun)
kˈʌstəmˌɛɹi tˈaɪtəl
kˈʌstəmˌɛɹi tˈaɪtəl
01
Một danh hiệu được công nhận dựa trên phong tục đã được thiết lập chứ không phải dựa vào các điều luật pháp lý.
An acknowledged title is awarded according to established customs, not by laws.
这是基于既定习俗而非法律法规授予的官方称号。
Ví dụ
02
Một danh hiệu được trao cho một cá nhân dựa trên các tập quán lâu đời của xã hội.
An accolade is awarded to an individual based on long-standing social customs.
这个荣誉是授予个体的,基于悠久的社会传统。
Ví dụ
03
Một danh hiệu truyền thống được sử dụng hoặc chấp nhận trong xã hội hoặc nền văn hóa.
A title that is traditionally used or accepted within a society or culture.
一个在某个社会或文化中被沿用或默认接受的头衔或称号。
Ví dụ
