ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Customer homogenization
Một xu hướng mà sự nhận diện cá nhân hóa của khách hàng bị giảm bớt để ủng hộ cho marketing đại chúng.
A trend where individualized customer identities are diminished in favor of mass marketing
Một chiến lược kinh doanh đồng đẳng đối với tất cả khách hàng mà không phân biệt.
A business strategy that treats all customers alike without distinctions
Quá trình làm cho khách hàng trở nên đồng nhất hoặc giống nhau về đặc điểm hoặc hành vi.
The process of making customers homogenous or similar in characteristics or behaviors