Bản dịch của từ Customer profile trong tiếng Việt

Customer profile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer profile(Noun)

kˈʌstəmɚ pɹˈoʊfˌaɪl
kˈʌstəmɚ pɹˈoʊfˌaɪl
01

Một mô tả chi tiết về đặc điểm của từng khách hàng hoặc nhóm khách hàng.

A detailed description of the characteristics of an individual or customer group.

对个人或群体客户特征的详细描述

Ví dụ
02

Môt tập hợp dữ liệu về sở thích, hành vi và mẫu tiêu dùng của khách hàng.

A collection of data related to a customer's preferences, behaviors, and shopping habits.

关于顾客偏好、行为和购买模式的一组数据。

Ví dụ
03

Một công cụ do các doanh nghiệp sử dụng để điều chỉnh chiến lược marketing phù hợp với các phân khúc khách hàng riêng biệt.

A tool used by businesses to fine-tune their marketing strategies for specific customer segments.

这是一种企业用来调整针对特定客户群体的市场策略的工具。

Ví dụ