customizes
customizes (Verb)
Nghĩa 01
Thay đổi hoặc điều chỉnh một thứ gì đó để phù hợp với nhu cầu, sở thích hoặc nhiệm vụ của một người cụ thể.
Modify something to suit a particular individual or task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của customizes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | customize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | customized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | customized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | customizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | customizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "customizes" là dạng động từ của danh từ "custom", mang nghĩa điều chỉnh, sửa đổi hoặc thiết kế theo ý thích hoặc nhu cầu cá nhân của người sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, "customizes" thường được dùng trong các ngữ cảnh thương mại và công nghệ, trong khi tiếng Anh Anh chuộng dạng "customises" với sự hiện diện của chữ "s". Mặc dù cả hai đều chỉ cùng một hoạt động, nhưng cách viết và phát âm có sự khác biệt, với "customizes" phát âm là /ˈkʌstəmaɪzɪz/ và "customises" là /ˈkʌstəməzaɪz/.