Bản dịch của từ Cut down on trong tiếng Việt

Cut down on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut down on(Phrase)

kˈʌt dˈaʊn ˈɒn
ˈkət ˈdaʊn ˈɑn
01

Hạn chế tiêu thụ hoặc sử dụng cái gì đó

Set limits on the consumption or use of something.

限制使用或消费某物

Ví dụ
02

Giảm cường độ hoặc tần suất của một điều gì đó

Reduce the intensity or frequency of something.

降低某事的强度或频率

Ví dụ
03

Giảm bớt lượng gì đó, thường là thói quen xấu hoặc sự dư thừa

Cut back on something, usually an unhealthy habit or excessive behavior.

减少某事的数量,通常指不健康的习惯或过度行为。

Ví dụ