Bản dịch của từ Cut hair trong tiếng Việt

Cut hair

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut hair(Phrase)

kˈʌt hˈeə
ˈkət ˈhɛr
01

Cắt tỉa hoặc rút ngắn tóc bằng kéo hoặc máy cạo.

To trim or shorten the hair using scissors or clippers

Ví dụ
02

Hành động tạo kiểu hoặc chăm sóc tóc

The act of styling or grooming hair

Ví dụ
03

Để loại bỏ tóc trên da đầu

To remove hair from the scalp

Ví dụ