Bản dịch của từ Cyanamide trong tiếng Việt

Cyanamide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyanamide(Noun)

saɪˈænəmɪd
saɪˈænəmɪd
01

Cyanamide là một hợp chất kết tinh hơi mang tính axit yếu, thường được dùng làm chất trung gian trong quá trình sản xuất amoniac.

A weakly acidic crystalline compound made as an intermediate in the production of ammonia.

弱酸性晶体化合物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh