Bản dịch của từ Cyclical analysis trong tiếng Việt

Cyclical analysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyclical analysis(Noun)

sˈaɪklɪkəl ˈænɐlˌɪsɪs
ˈsɪkɫɪkəɫ ˈænəˌɫɪsɪs
01

Một phương pháp để xem xét các mẫu lặp lại theo thời gian.

A method of examining patterns that repeat over time

Ví dụ
02

Nghiên cứu các hiện tượng xảy ra theo chu kỳ

The study of phenomena that occur in cycles

Ví dụ
03

Một quá trình đánh giá bao gồm các giai đoạn hoặc bước lặp đi lặp lại.

An evaluation process that involves repeated phases or steps

Ví dụ