Bản dịch của từ Cyclizine trong tiếng Việt

Cyclizine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyclizine(Noun)

sɨklˈaɪzən
sɨklˈaɪzən
01

Một loại thuốc chống nôn, thường dùng dưới dạng cyclizine hydrochloride, để điều trị say tàu xe (say sóng) và ngăn buồn nôn.

Pharmacology An antiemetic drug used especially in the form of its hydrochloride C₁₈H₂₂N₂·HCl in the treatment of motion sickness.

抗呕吐药,治疗晕车病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh