Bản dịch của từ Cyclosporine trong tiếng Việt

Cyclosporine

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyclosporine (Noun)

sɪklˈɔspɚin
sɪklˈɔspɚin
01

Một loại thuốc ức chế miễn dịch dùng để làm giảm phản ứng miễn dịch tự nhiên của cơ thể, thường dùng sau khi ghép nội tạng để ngăn cơ thể đào thải cơ quan cấy ghép.

An immunosuppressant drug used to reduce the bodys natural immunity in organ transplants.

Ví dụ

Cyclosporine (Noun Uncountable)

sɪklˈɔspɚin
sɪklˈɔspɚin
01

Một hợp chất hóa học (không phân biệt số lượng) từ đó các thuốc cyclosporine được chiết xuất — thường dùng để chỉ chất hoạt tính cơ bản dùng trong thuốc ức chế miễn dịch.

The chemical compound from which cyclosporine drugs are derived.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh