Bản dịch của từ Cyclosporine trong tiếng Việt
Cyclosporine

Cyclosporine (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cyclosporine là một hợp chất kháng viêm mạnh, thuộc nhóm thuốc ức chế miễn dịch, thường được sử dụng để ngăn chặn sự thải ghép trong quá trình ghép tạng và điều trị các bệnh tự miễn. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ trong cả hình thức viết lẫn cách phát âm, mặc dù trong bối cảnh sử dụng có thể khác nhau. Cyclosporine thường được chỉ định cho các bệnh nhân sau ghép tạng hoặc bệnh mãn tính như viêm khớp dạng thấp.
Cyclosporine là một hợp chất kháng viêm mạnh, thuộc nhóm thuốc ức chế miễn dịch, thường được sử dụng để ngăn chặn sự thải ghép trong quá trình ghép tạng và điều trị các bệnh tự miễn. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ trong cả hình thức viết lẫn cách phát âm, mặc dù trong bối cảnh sử dụng có thể khác nhau. Cyclosporine thường được chỉ định cho các bệnh nhân sau ghép tạng hoặc bệnh mãn tính như viêm khớp dạng thấp.
