Bản dịch của từ Cytoarchitectonic trong tiếng Việt

Cytoarchitectonic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cytoarchitectonic(Noun)

sˌaɪtoʊkˌɑɹtəskˈeɪnɨkəl
sˌaɪtoʊkˌɑɹtəskˈeɪnɨkəl
01

Liên quan đến việc sắp xếp hoặc tổ chức các tế bào trong mô hoặc cơ quan

Concerning the arrangement or organization of cells within tissues or organs.

与组织或器官中细胞的排列和结构有关。

Ví dụ
02

Nghiên cứu về cấu trúc vi tế của não hoặc các mô khác

Studying the cellular structure of the brain or other tissues.

研究大脑或其他组织的细胞结构。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ